kéo xuống để khám phá

Thông điệp

BẢN LĨNH VƯỢT TẦM CAO

Đã lướt trên cung đường thành công, bạn phải đủ bản lĩnh để chinh phục thêm thử thách và vươn xa hơn. Cùng Honda City mới với những công nghệ vượt trội, hãy bứt phá lập thêm chiến công trên con đường danh vọng.

DIỆN MẠO NĂNG ĐỘNG VÀ THỂ THAO

Phong cách thể thao với vẻ ngoài trẻ trung, hiện đại, Honda City mới giúp bạn tỏa sáng và chinh phục những tầm cao mới đầy kiêu hãnh.

tăng tốc mở lối riêng

Dù là trên đường trường thênh thang hay những cung đường khúc khuỷu, với khả năng vận hành mạnh mẽ của Honda City mới, bạn sẽ luôn tự tin cầm lái và bứt tốc.

Ngoại thất

Bạn đồng hành lý tưởng

Cầm lái cùng Honda City mới như song hành cùng người bạn đường hợp cạ với phong cách thể thao, năng động và thông minh.

Trắng ngà tinh tế

Ghi bạc thời trang

Titan mạnh mẽ

Đỏ lịch lãm

Xanh đậm cá tính

Đen ánh độc tôn

  • Vận hành

    MẠNH MẼ, THÚ VỊ VÀ HIỆU QUẢ

    Vận hành mạnh mẽ trên mọi cung đường, Honda City mới cho bạn cảm giác thú vị khi cầm lái. Đặc biệt, công nghệ hiện đại giúp xe tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả.

    Nội thất

    Không gian khoáng đạt

    Nội thất rộng rãi cùng ghế bọc da (1.5 TOP) sang trọng cho bạn hưởng thụ phong cách cầm lái của người thủ lĩnh trẻ tài năng.

    An toàn

    Vững tầm vượt tầm cao

    Với những công nghệ an toàn chủ động và bị động vượt trội của Honda City mới, bạn có thể luôn an tâm để tự tin tiến lên phía trước.

    Phụ kiện

    thông số kỹ thuật

    Danh mục
    Động cơ/Hộp số
    1.5 1.5 TOP
    Động cơ 1.5L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng,16 van
    Hộp số Vô cấp/CVT
    Ứng dụng công nghệ
    Earth Dreams Technology
    Dung tích xi lanh (cm³) 1.497
    Công xuất cực đại (Hp/rpm) 118/6.600
    Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.600
    Dung tích thùng nhiêu liệu (lít) 40
    Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI
    Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Được thử nghiệm bởi Trung tâm Thử nghiệm khí thải phương tiện giao thông cơ giới và đường bộ (NETC). Cục đăng kiểm Việt Nam theo Quy chuẩn QCVN 86:2015/BGTVT
    Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chứng nhận chất lượng xe cơ giới (VAQ). Cục đăng kiểm Việt Nam.
    Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.
    Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
    6,1 5,8
    Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
    7,97 7,59
    Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km)
    5,01 4,86
    Kích thước / Trọng lượng
    Số chỗ ngồi 5
    Dài x Rộng x Cao (mm) 4.440 x 1.694 x 1.477
    Chiều dài cơ sở (mm) 2600
    Chiều rộng cơ sở(trước/sau)(mm)
    1.474 1.465
    Cỡ lốp 185/55R16
    La-zăng Hợp kim/16 inch
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 135
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5,61
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.112 1.124
    Trọng lượng toàn tải (kg) 1.530
    Dung tích khoang chứa đồ (lít) 536
    Hệ thống treo
    Hệ thống treo trước Độc lập kiểu Mcpherson
    Hệ thống treo sau Giằng xoắn
    Hệ thống phanh
    Phanh trước Phanh đĩa
    Phanh sau Phanh tang trống
    Hệ thống hỗ trợ vận hành
    Trợ lực lái điện (EPS)
    Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
    Ga tự động (Cruise control)
    Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
    Hệ thống hướng dẫn tiết kiệm nhiên liệu (Eco coaching)
    Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng
    Khởi động bằng nút bấm
    Ngoại thất
    Cụm đèn trước
    Đèn chiếu xa
    Halogen LED
    Đèn chiếu gần
    Halogen LED
    Đèn chạy ban ngày LED
    Đèn sương mù
    Halogen LED
    Đèn phanh treo cao
    Gương chiếu hậu Gập điện tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa mạ chrome
    Cửa kính điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Ghế lái
    Ăng-ten Dạng vây cá mập
    Nội thất
    Không gian
    Bảng đồng hồ trung tâm Analog
    Chất liệu ghế
    Nỉ Da (màu đen)
    Ghế lái điều chỉnh điện 4 hướng
    Hàng ghế 2 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
    Bệ tựa tay cho ghế lái
    Hộc đồ khu vực khoang lái
    Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
    Không
    Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
    Tay nắm cửa phía trong mạ chrome
    Tay lái
    Chất liệu
    Urethan Da
    Điều chỉnh 4 hướng
    Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
    Trang bị tiện nghi
    Tiện nghi cao cấp
    Chìa khoá thông minh và tích hợp nút mở cốp
    Tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biến
    Kết nối và giải trí
    Màn hình Cảm ứng 6.8”
    Chế dộ đàm thoại rảnh tay
    Kết nối HDMI
    Kết nối Bluetooth
    kết nối USB
    Đài AM/FM
    Hệ thống loa
    4 loa 8 loa
    Nguồn sạc 1 cổng
    Tiện nghi khác
    Hệ thống điều hoà
    Điều chỉnh tay Tự động (điều chỉnh bằng cảm ứng)
    Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
    Đèn cốp
    Gương trang điển cho hàng ghế trước
    An toàn
    Chủ động
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
    Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
    Hỗ trợ khởi hành lừng chừng dốc (HSA)
    Camera lùi 3 góc quay
    Cảm biến lùi
    Bị động
    Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
    Túi khí bên cho hàng ghế trước
    Không
    Túi khí rèm cho tất cả hàng ghế
    Không
    Nhắc nhở cài dây an toàn
    Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
    Tựa đầu giảm chấn
    Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
    An ninh
    Chìa khoá được mã hoá chống trộm và hệ thống báo động

    Một số hình ảnh trong tài liệu này có thể hơi khác so với thực tế. Công ty Honda Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính kỹ thuật nào mà không cần báo trước.

    0%